Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stipendiary magistrate

/'staipendjəri'mædʤistrit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stipendiary magistrate

/'staipendjəri'mædʤistrit/

danh từ

  • quan toà ăn lương (ở các thị xã lớn) ((cũng) stipendiary)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...