Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stipendiary magistrate

/'staipendjəri'mædʤistrit/

danh từ

  • quan toà ăn lương (ở các thị xã lớn) ((cũng) stipendiary)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...