Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stipiform

/'staipifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stipiform

/'staipifɔ:m/

danh từ, số nhiều stipitiform

  • hình cuống, hình chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...