stippler
/'stiplə/
danh từ
- người vẽ bằng chấm
- bút (để) vẽ bằng chấm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a painter who stipples (creates a stippled effect)
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a painter who stipples (creates a stippled effect)
Đang tải...