Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stippling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stippling

//

* danh từ
  • cách vẽ bằng chấm
  • cách khắc bằng chấm
Định nghĩa tiếng Anh

v engrave by means of dots and flicks v make by small short touches that together produce an even or softly graded shadow, as in paint or ink v apply (paint) in small dots or strokes v produce a mottled effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...