Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stippling

//

* danh từ
  • cách vẽ bằng chấm
  • cách khắc bằng chấm
Định nghĩa tiếng Anh

v engrave by means of dots and flicks\nv make by small short touches that together produce an even or softly graded shadow, as in paint or ink\nv apply (paint) in small dots or strokes\nv produce a mottled effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...