stir-fry
//
* ngoại động từstir-fried+xào (rau, thịt )* danh từ
- món xào (món ăn phương đông)
Biến thể từ
stir-fries số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...