Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

stir-fry

//

* ngoại động từstir-fried+xào (rau, thịt )
* danh từ
  • món xào (món ăn phương đông)
Biến thể từ stir-fries số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...