Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stirk

/stə:k/
Biến thể từ stirks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stirk

/stə:k/

danh từ

  • (Ê-cốt); đphương bò một tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. yearling heifer or bullock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...