stirk
/stə:k/
danh từ
- (Ê-cốt); đphương bò một tuổi
Biến thể từ
stirks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. yearling heifer or bullock
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. yearling heifer or bullock
Đang tải...