stirless
/'stə:lis/
tính từ
- không nhúc nhích, không cử động, không cựa quậy, im, yên
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without stirring; very quiet; motionless.
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Without stirring; very quiet; motionless.
Đang tải...