Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stirpiculture

/'stə:pikʌltʃə/

danh từ

  • sự nuôi giống
Định nghĩa tiếng Anh

n. The breeding of special stocks or races.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...