Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stirps

/stə:ps/

danh từ

  • (pháp lý) tổ tiên (một gia đình)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Stock; race; family.\nn. A race, or a fixed and permanent variety.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...