stirringly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stirringly
//
* phó từ- xem stirring
Định nghĩa tiếng Anh
r in a stirring manner
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a stirring manner
Đang tải...