Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stirrup-bone

/'stirəpboun/

danh từ

  • (giải phẫu) xương bàn đạp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...