Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stitchery

/'stitʃәri/ phổ biến #44144
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stitchery

//

* danh từ
  • nghề khâu vá
  • nghề thêu
Định nghĩa tiếng Anh

n needlework on which you are working with needle and thread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...