stithy
/'stiði/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stithy
/'stiði/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) lò rèn
Định nghĩa tiếng Anh
n. An anvil. n. A smith's shop; a smithy; a smithery; a forge. v. t. To forge on an anvil.