Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stithy

/'stiði/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stithy

/'stiði/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) lò rèn
Định nghĩa tiếng Anh

n. An anvil. n. A smith's shop; a smithy; a smithery; a forge. v. t. To forge on an anvil.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...