stoae
/'stouə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stoae
/'stouə/
danh từ, số nhiều stoae
- cổng vòm (trong kiến trúc cổ Hy lạp)
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...