stock certificate
/'stɔksə'tifikit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stock certificate
/'stɔksə'tifikit/
danh từ
- giấy chứng nhận có cổ phần
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...