stock company
/'stɔk,kʌmpəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stock company
/'stɔk,kʌmpəni/
danh từ
- gánh hát nghiệp dư
- công ty góp vốn cổ phần
Từ điển Anh–Việt
112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...