Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stock company

/'stɔk,kʌmpəni/

danh từ

  • gánh hát nghiệp dư
  • công ty góp vốn cổ phần

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...