Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★

Stock exchange

//

  • (Econ) Sở giao dịch chứng khoán.+ Một thị trường mà ở đó buôn bán các chứng khoán chứ không phải là hối phiếu hay các công cụ ngắn hạn khác do chính phủ, các địa phương và CÁC CÔNG TY CÔNG CỘNG phát hành.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...