stock lock
/'stɔk'lɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stock lock
/'stɔk'lɔk/
danh từ
- khoá nộp (bắt vào cửa)
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...