stock rotation
Nghĩa thường dùng
“Proper stock rotation prevents goods from expiring on the shelf.”Luân chuyển hàng tồn đúng cách ngăn hàng hóa hết hạn trên kệ.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Proper stock rotation prevents goods from expiring on the shelf.”Luân chuyển hàng tồn đúng cách ngăn hàng hóa hết hạn trên kệ.
Đang tải...