stock-broking
/'stɔk,broukiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stock-broking
/'stɔk,broukiɳ/
danh từ
- sự mua bán cổ phần chứng khoán
Từ điển Anh–Việt
112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...