Từ điển Anh–Việt

112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stock-car

/'stɔk,kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stock-car

/'stɔk,kɑ:/

danh từ

  • toa súc vật; xe chở súc vật
  • xe ô tô thường (có máy tăng tốc, để chạy thi)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...