Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stock-car racing

/'stɔk,kɑ:'reisiɳ/

danh từ

  • cuộc đua xe ô tô thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...