stock-car racing
/'stɔk,kɑ:'reisiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stock-car racing
/'stɔk,kɑ:'reisiɳ/
danh từ
- cuộc đua xe ô tô thường
Từ điển Anh–Việt
112.251 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...