Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stock-farmer

/'stɔk,fɑ:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stock-farmer

/'stɔk,fɑ:mə/

danh từ

  • người nuôi súc vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...