stock-raising
/'stɔk,reiziɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stock-raising
/'stɔk,reiziɳ/
danh từ
- sự chăn nuôi súc vật
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...