Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stock-still

/'stɔk'stil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stock-still

/'stɔk'stil/

tính từ

  • không nhúc nhích, yên như phỗng
    • to stand stock-still: đứng yên không nhúc nhích, đứng như phỗng
Định nghĩa tiếng Anh

s absolutely still r without moving or making a sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...