Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stock-taking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stock-taking

//

* danh từ
  • sự kiểm kê (hàng hoá )
  • sự kiểm điểm lại xem xét lại vị trí, nguồn lực của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n reappraisal of a situation or position or outlook n making an itemized list of merchandise or supplies on hand v make or include in an itemized record or report

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...