Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stock-taking

//

* danh từ
  • sự kiểm kê (hàng hoá )
  • sự kiểm điểm lại xem xét lại vị trí, nguồn lực của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n reappraisal of a situation or position or outlook\nn making an itemized list of merchandise or supplies on hand\nv make or include in an itemized record or report

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...