stockdove
/'stɔkdʌv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stockdove
/'stɔkdʌv/
danh từ
- (động vật học) bồ câu rừng ênat
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...