stockfish
/'stɔkfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stockfish
/'stɔkfiʃ/
danh từ
- cá khô không muối (thường là cá moruy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. fish cured by being split and air-dried without salt