Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stockfish

/'stɔkfiʃ/

danh từ

  • cá khô không muối (thường là cá moruy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fish cured by being split and air-dried without salt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...