Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockfish

/'stɔkfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockfish

/'stɔkfiʃ/

danh từ

  • cá khô không muối (thường là cá moruy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fish cured by being split and air-dried without salt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...