Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stockinette

//

* danh từ
  • vải thun (để may quần áo lót )
Định nghĩa tiếng Anh

n. knit used especially for infants' wear and undergarments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...