Từ điển Anh–Việt

112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockinette

/,stɒkə'net/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockinette

//

* danh từ
  • vải thun (để may quần áo lót )
Định nghĩa tiếng Anh

n. knit used especially for infants' wear and undergarments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...