Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockish

/'stɔkiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockish

/'stɔkiʃ/

tính từ

  • ù ì, đần đồn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a stock; stupid; blockish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...