Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockist

/'stɔkist/ Collins ★
Biến thể từ stockists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockist

/'stɔkist/

danh từ

  • người tích trữ hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. one (as a retailer or distributor) that stocks goods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...