Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockjobbery

/'stɔk,dʤɔbəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockjobbery

/'stɔk,dʤɔbəri/

danh từ

  • sự đầu cơ chứng khoán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...