Từ điển Anh–Việt

112.325 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockkeeper

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockkeeper

//

* danh từ
  • người chăn nuôi gia súc
  • (từ Mỹ; nghĩa Mỹ) người cất trữ hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...