Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stocklist

/'stɔklist/
Biến thể từ stocklists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stocklist

/'stɔklist/

danh từ

  • bảng giá chứng khoán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...