Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stocklist

/'stɔklist/

danh từ

  • bảng giá chứng khoán
Biến thể từ stocklists số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...