stockrider
/'stɔk,raidə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stockrider
/'stɔk,raidə/
danh từ
- (Uc) người chăn súc vật thả
Từ điển Anh–Việt
112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...