Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stockrider

/'stɔk,raidə/

danh từ

  • (Uc) người chăn súc vật thả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...