Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stocktaking /ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/

danh từ

  • việc kiểm kê hàng tồn kho

ví dụ

The store closes on Sunday for annual stocktaking. — Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật để kiểm kê hàng hóa hằng năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...