Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockwhip

/'stɒkhwip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockwhip

//

* danh từ
  • roi da dài có cán để chăn gia súc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...