Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockyard

/'stɔkjɑ:d/ phổ biến #27989
Biến thể từ stockyards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockyard

/'stɔkjɑ:d/

danh từ

  • bãi rào chăn nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. enclosed yard where cattle, pigs, horses, or sheep are kept temporarily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...