Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stodge

/stɔdʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stodge

/stɔdʤ/

danh từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) thức ăn khó tiêu
  • bữa ăn nô nê, bữa đẫy; bữa cổ
  • người háu ăn

động từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngốn, ăn ngấu nghiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. heavy and filling (and usually starchy) food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...