stodgily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stodgily
//
* phó từ- khó tiêu, nặng bụng (thức ăn)
- quá nhiều chi tiết, nặng nề, không hấp dẫn (sách, văn)
- ù lì, không sống động, tẻ nhạt (người)
Định nghĩa tiếng Anh
r in a stuffy manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a stuffy manner
Đang tải...