Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stogy

/'stɔdʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stogy

/'stɔdʤi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày cao cổ (loại) nặng
  • xì gà rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cheap cigar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...