Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoically

/'stəuikli/ phổ biến #23272
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoically

//

* phó từ
  • xem stoic
Định nghĩa tiếng Anh

r. without emotion; in a stoic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...