stoichiological
/ˌstɔikiˈɔlədʒikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stoichiological
//
- Cách viết khác : stoicheological
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to stoichiology.
Từ điển Anh–Việt
112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to stoichiology.
Đang tải...