Từ điển Anh–Việt

112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoichiometric

/,stɒɪkɪə(ʊ)'metrɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoichiometric

//

  • Cách viết khác : stoicheiometric
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to stoichiometry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...