Từ điển Anh–Việt

112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoichiometry

/,stɔiki'ɔmitri/ phổ biến #46914
Biến thể từ stoichiometries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoichiometry

//

  • Cách viết khác : stoicheiometry
Định nghĩa tiếng Anh

n. (chemistry) the relation between the quantities of substances that take part in a reaction or form a compound (typically a ratio of whole integers)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...