Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stoled

/stould/

tính từ

  • có choàng khăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having or wearing a stole.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...