stoled
/stould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stoled
/stould/
tính từ
- có choàng khăn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having or wearing a stole.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having or wearing a stole.
Đang tải...