Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stolidity

/stɔ'liditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stolidity

/stɔ'liditi/

danh từ

  • tính thản nhiên, tính phớt lạnh
  • tính lì xì
Định nghĩa tiếng Anh

n apathy demonstrated by an absence of emotional reactions n an indifference to pleasure or pain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...