stolidly
/'stɒlidli/ phổ biến #33572
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stolidly
//
* phó từ- xem stolid
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a stolid manner
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a stolid manner
Đang tải...