Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoloniferously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoloniferously

//

* phó từ
  • xem stoloniferous
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...