Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stomach-pump

/'stʌməkpʌmp/

danh từ

  • (y học) cái thông dạ dày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...